loen loét
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vết thương) lan rộng, ăn sâu và khó lành: "loen loét" mô tả trạng thái tổn thương trên da hoặc mô cơ thể bị viêm nhiễm nặng, lan ra xung quanh, tạo thành các mảng lở loét, chảy dịch và rất khó chữa lành.
- Mở rộng (nghĩa bóng): Chỉ sự lan tràn, phát triển xấu, khó kiểm soát (thường dùng trong văn cảnh tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Vết thương trên chân anh ấy bị loen loét vì không được chăm sóc đúng cách. (Vết thương lan rộng và trở nên nghiêm trọng do thiếu điều trị.)
- Bệnh nhân bị loét loen loét khắp cơ thể. (Người bệnh có nhiều vết loét ăn sâu, lan rộng.)
Nghĩa bóng:
- Nạn tham nhũng loen loét trong bộ máy hành chính. (Tệ nạn tham nhũng lan tràn, khó ngăn chặn trong hệ thống quản lý.)
- Sự bất công loen loét khắp xã hội. (Sự bất bình đẳng phát triển rộng khắp, gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loen loét" + danh từ chỉ bệnh tật: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của bệnh.
- Vết loét loen loét do tiểu đường. (Vết thương do tiểu đường gây ra, lan rộng và khó lành.)
"loen loét" trong văn cảnh xã hội: Chỉ sự lây lan của tệ nạn.
- Tệ nạn ma túy loen loét ở nhiều vùng quê. (Ma túy phát triển mạnh, khó kiểm soát ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Loét (động từ/tính từ): rách, thủng, hư hỏng bề mặt (thường dùng cho vết thương, niêm mạc).
- Dạ dày bị loét. (Niêm mạc dạ dày bị tổn thương.)
Lở loét (tính từ): trạng thái da bị tổn thương, chảy mủ, khó lành — gần nghĩa với "loen loét".
- Da bị lở loét vì dị ứng. (Da nổi mụn, rát, chảy dịch.)
Lây lan (động từ): lan rộng từ chỗ này sang chỗ khác (thường dùng cho bệnh truyền nhiễm, không dùng cho vết thương).
Từ đồng nghĩa
- Lan rộng: phát triển ra xung quanh.
- Ăn sâu: thâm nhập vào bên trong.
- Trầm trọng: nghiêm trọng, khó chữa.
Thành ngữ liên quan
- Loét loen loét: cách nói nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vết loét.
- Vết thương loét loen loét, không thể lành. (Vết thương bị tổn thương nặng, không có dấu hiệu hồi phục.)